Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơ trưởng" (1)

cơ trưởng
Tiếng Anh Danh từCaptain (pilot)
Từ vựng của tôi
Cơ trưởng đã thông báo về tình hình thời tiết.
The captain announced the weather conditions.

swap_horiz Từ liên quan "cơ trưởng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cơ trưởng" (2)

Cơ trưởng đã thông báo về tình hình thời tiết.
The captain announced the weather conditions.
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
The co-pilot assisted the captain throughout the flight.